sở thú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vườn bách thú: Một khu vực rộng lớn, thường là công viên, nơi nuôi nhốt, chăm sóc và trưng bày nhiều loài động vật hoang dã để phục vụ mục đích tham quan, nghiên cứu và bảo tồn. Từ này được sử dụng phổ biến ở khu vực Nam Bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuối tuần này, gia đình tôi sẽ đi chơi ở sở thú.
- Em bé rất thích nhìn những chú voi to lớn trong sở thú.
- Sở thú Thảo Cầm Viên ở Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những sở thú lâu đời nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi sở thú": hành động đến tham quan vườn bách thú.
- Chương trình ngoại khóa của lớp là đi sở thú để tìm hiểu về động vật.
Biến thể và từ gần giống
Vườn bách thú (danh từ): Từ phổ thông trên toàn quốc, đồng nghĩa với "sở thú".
- Hà Nội có vườn bách thú rất rộng ở quận Cầu Giấy.
Thảo cầm viên (danh từ): Tên gọi cổ và trang trọng hơn cho một khu vườn bách thú, thường kết hợp với thảm thực vật.
- Thảo Cầm Viên Sài Gòn là tên đầy đủ của một sở thú nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
- Vườn thú: Cách gọi tắt, thân mật của "vườn bách thú".
- Sở thảo cầm: Cách gọi cũ, ít phổ biến hơn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "sở thú" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ Nam Bộ. Trong văn viết chính thống hoặc giao tiếp toàn quốc, từ "vườn bách thú" hoặc "vườn thú" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- (đph) Vườn bách thú ở Nam Bộ.